Hình nền cho old sweat
BeDict Logo

old sweat

/oʊld swɛt/

Định nghĩa

noun

Cựu chiến binh, người lính kỳ cựu.

Ví dụ :

Những tân binh trẻ tuổi chăm chú lắng nghe khi người lính kỳ cựu kể về những trải nghiệm của ông ở chiến tuyến.